Từ
递交 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
递交 (dì jiāo) là một từ tiếng Trung: nộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 递交
动 động từ
nộp
请在明天之前递交报告。
Vui lòng nộp báo cáo trước ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
递 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét