Từ

递交 (dì jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

递交 (dì jiāo) là một từ tiếng Trung: nộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 递交

动 dòng động từ

nộp

请在明天之前递交报告。

qǐng zài míng tiān zhī qián dì jiāo bào gào

Vui lòng nộp báo cáo trước ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

递 dì — chuyển, trao

交 jiāo — nộp

Cấu trúc & nét viết
1 递 dì — chuyển giao; truyền đạt

递 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét