Từ

交警 (jiāo jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

交警 (jiāo jǐng) là một từ tiếng Trung: cảnh sát giao thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交警

名 míng danh từ

cảnh sát giao thông

交警在路口指挥交通。

jiāo jǐng zài lù kǒu zhǐ huī jiāo tōng

Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông tại ngã tư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — giao thông, vận tải

警 jǐng — cảnh sát

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét