Từ

阻碍 (zǔ ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

阻碍 (zǔ ài) là một từ tiếng Trung: cản trở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阻碍

动 dòng động từ

cản trở

这些困难不会阻碍我们的进步。

zhè xiē kùn nan bù huì zǔ ài wǒ men de jìn bù

Những khó khăn này sẽ không cản trở sự tiến bộ của chúng ta.

名 míng danh từ

trở ngại

这些困难不会成为我们前进的阻碍。

zhè xiē kùn nán bù huì chéng wéi wǒ men qián jìn de zǔ ài

Những khó khăn này sẽ không trở thành trở ngại cho sự tiến bộ của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阻 zǔ — ngăn chặn, chặn lại

碍 ài — cản trở, sự cản trở

Cấu trúc & nét viết
1 阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 碍 ài — cản trở, ngăn cản

碍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét