Từ
雨衣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
雨衣 (yǔ yī) là một từ tiếng Trung: áo mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雨衣
名 danh từ
áo mưa
下雨了,我需要穿雨衣。
Trời đang mưa, tôi cần mặc áo mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét