Chữ

霉

méi HSK 7
霉 méi HSK 7
  • 1. bị mốc (quần áo, thực phẩm, v.v.) do ẩm ướt và nóng
  • 2. nấm mốc; loại nấm ký sinh hoặc hoại sinh trên bề mặt thực phẩm hoặc quần áo, có nhánh dạng sợi mảnh, không chứa diệp lục (ví dụ: mốc trắng, mốc xanh)
  • 3. họ
Từ dùng 霉 như méi (1)
Cấu trúc & nét viết
霉 méi — bị mốc (quần áo, thực phẩm, v.v.) do ẩm ướt và nóng

霉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét