Từ

劝阻 (quàn zǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

劝阻 (quàn zǔ) là một từ tiếng Trung: khuyên can. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 劝阻

动 dòng động từ

khuyên can

我劝阻他不要酒后开车。

wǒ quàn zǔ tā bù yào jiǔ hòu kāi chē

Tôi đã khuyên can anh ấy không lái xe sau khi uống rượu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

劝 quàn — khuyên, thuyết phục

阻 zǔ — ngăn chặn, ngăn cản

Cấu trúc & nét viết
1 劝 quàn — thuyết phục; khuyên giải bằng cách nêu sự thật và lý lẽ

劝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét