Chữ

霞

xiá HSK 7
霞 xiá HSK 7
  • 1. ráng mây rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn
  • 2. họ
Từ dùng 霞 như xiá (1)
Cấu trúc & nét viết
霞 xiá — ráng mây rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn

霞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét