Từ

暴雨 (bào yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

暴雨 (bào yǔ) là một từ tiếng Trung: mưa bão. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴雨

名 míng danh từ

mưa bão

昨晚的暴雨持续了两个小时。

zuó wǎn de bào yǔ chí xù le liǎng gè xiǎo shí

Trận mưa bão đêm qua kéo dài hai tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — dữ dội, mạnh

雨 yǔ — mưa

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét