Từ
睡袋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
睡袋 (shuì dài) là một từ tiếng Trung: túi ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 睡袋
名 danh từ
túi ngủ
露营的时候需要带睡袋。
Khi cắm trại, bạn cần mang theo túi ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
袋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
代 là bộ thủ trong 2 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét