Từ

月球 (yuè qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

月球 (yuè qiú) là một từ tiếng Trung: Mặt Trăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 月球

名 míng danh từ

Mặt Trăng

人类第一次登上月球是在1969年。

rén lèi dì yī cì dēng shàng yuè qiú shì zài yī jiǔ liù jiǔ nián

Con người lần đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng vào năm 1969.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

月 yuè — mặt trăng (thiên thể)

球 qiú — quả cầu (vật tròn)

Cấu trúc & nét viết
1 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét