Từ
新鲜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
新鲜 (xīn xiān) là một từ tiếng Trung: tươi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新鲜
形 tính từ
tươi
这些水果很新鲜。
Những trái cây này rất tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét