Từ

腊月 (là yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腊月 (là yuè) là một từ tiếng Trung: tháng Chạp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腊月

名 míng danh từ

tháng Chạp

腊月里家家户户都在准备过年。

là yuè lǐ jiā jiā hù hù dōu zài zhǔn bèi guò nián

Trong tháng Chạp, mọi gia đình đều chuẩn bị đón Tết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腊 là — tháng mười hai; theo truyền thống là tháng để ướp thịt

月 yuè — tháng

Cấu trúc & nét viết
1 腊 là — lễ tế cổ đại dâng lên các thần vào tháng 12 âm lịch

腊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét