Từ

新娘 (xīn niáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

新娘 (xīn niáng) là một từ tiếng Trung: cô dâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新娘

名 míng danh từ

cô dâu

新娘穿着白色的婚纱。

xīn niáng chuān zhe bái sè de hūn shā

Cô dâu đang mặc váy cưới trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới (mới cưới)

娘 niáng — phụ nữ, cô (phía nữ trong hôn nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 娘 niáng — (khẩu ngữ) mẹ

娘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét