Từ

重新 (chóng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

重新 (chóng xīn) là một từ tiếng Trung: lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重新

副 fù phó từ

lại

我需要重新开始。

wǒ xū yào chóng xīn kāi shǐ

Tôi cần bắt đầu lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 chóng — lại, lặp lại

新 xīn — mới, tươi

Cấu trúc & nét viết
1 重 chóng — lặp lại; trùng lặp
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét