Từ

正月 (zhēng yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

正月 (zhēng yuè) là một từ tiếng Trung: tháng Giêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正月

名 míng danh từ

tháng Giêng

正月初一是春节。

zhēng yuè chū yī shì chūn jié

Ngày mùng một tháng Giêng là Tết Nguyên Đán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhēng — đầu tiên, chính (trong ngữ cảnh âm lịch)

月 yuè — tháng

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhēng — tháng Giêng (tháng đầu tiên của âm lịch)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét