Từ
革新 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
革新 (gé xīn) là một từ tiếng Trung: đổi mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 革新
动 động từ
đổi mới
这家企业不断革新产品。
Doanh nghiệp này liên tục đổi mới sản phẩm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét