Từ

革新 (gé xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

革新 (gé xīn) là một từ tiếng Trung: đổi mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 革新

动 dòng động từ

đổi mới

这家企业不断革新产品。

zhè jiā qǐ yè bú duàn gé xīn chǎn pǐn

Doanh nghiệp này liên tục đổi mới sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

革 gé — thay đổi, biến đổi

新 xīn — mới

Cấu trúc & nét viết
1 革 gé — da thuộc (đã cạo lông và qua xử lý)
革 là bộ thủ trong 7 chữ

革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét