Từ

新奇 (xīn qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

新奇 (xīn qí) là một từ tiếng Trung: mới lạ, mới mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新奇

形 xíng tính từ

mới lạ, mới mẻ

我在旅行中看到了许多新奇的事物。

wǒ zài lǚ xíng zhōng kàn dào le xǔ duō xīn qí de shì wù

Tôi đã thấy nhiều điều mới lạ trong chuyến du lịch của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới, tươi

奇 qí — lạ, khác thường, hiếm

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét