Từ
新奇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
新奇 (xīn qí) là một từ tiếng Trung: mới lạ, mới mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新奇
形 tính từ
mới lạ, mới mẻ
我在旅行中看到了许多新奇的事物。
Tôi đã thấy nhiều điều mới lạ trong chuyến du lịch của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét