Từ
刷新 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刷新 (shuā xīn) là một từ tiếng Trung: làm mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刷新
动 động từ
làm mới
请刷新页面。
Vui lòng làm mới trang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét