Từ

刷新 (shuā xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刷新 (shuā xīn) là một từ tiếng Trung: làm mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刷新

动 dòng động từ

làm mới

请刷新页面。

qǐng shuā xīn yè miàn

Vui lòng làm mới trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刷 shuā — chải, quét (cái cũ)

新 xīn — mới, tươi

Cấu trúc & nét viết
1 刷 shuā — bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét