Từ
新型 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
新型 (xīn xíng) là một từ tiếng Trung: kiểu mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新型
形 tính từ
kiểu mới
这是一种新型冠状病毒。
Đây là một kiểu virus corona mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
型 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét