Từ

新款 (xīn kuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

新款 (xīn kuǎn) là một từ tiếng Trung: mẫu mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新款

名 míng danh từ

mẫu mới

这是今年的新款手机。

zhè shì jīn nián de xīn kuǎn shǒu jī

Đây là mẫu điện thoại mới của năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới (chỉ sự mới mẻ hoặc tươi mới)

款 kuǎn — mẫu/kiểu (chỉ một thiết kế hoặc biến thể cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét