Từ

崭新 (zhǎn xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

崭新 (zhǎn xīn) là một từ tiếng Trung: hoàn toàn mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 崭新

形 xíng tính từ

hoàn toàn mới

他买了一辆崭新的汽车。

tā mǎi le yī liàng zhǎn xīn de qì chē

Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi hoàn toàn mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

崭 zhǎn — nổi bật, xuất sắc (nhấn mạnh mức độ)

新 xīn — mới

Cấu trúc & nét viết
1 崭 zhǎn — (văn viết) cao vút; nổi bật hơn mức thông thường

崭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét