Từ

岁月 (suì yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

岁月 (suì yuè) là một từ tiếng Trung: tuổi tháng; thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岁月

名 míng danh từ

tuổi tháng; thời gian

岁月不饶人。

suì yuè bù ráo rén

Tuổi tháng không tha ai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岁 suì — tuổi

月 yuè — tháng

Cấu trúc & nét viết
1 岁 suì — năm
岁 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét