Từ

新式 (xīn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

新式 (xīn shì) là một từ tiếng Trung: kiểu mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新式

形 xíng tính từ

kiểu mới

这是一种新式武器。

zhè shì yī zhǒng xīn shì wǔ qì

Đây là một loại vũ khí kiểu mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới

式 shì — kiểu, loại, mẫu

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét