Từ
新式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
新式 (xīn shì) là một từ tiếng Trung: kiểu mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新式
形 tính từ
kiểu mới
这是一种新式武器。
Đây là một loại vũ khí kiểu mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét