Từ

新郎 (xīn láng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

新郎 (xīn láng) là một từ tiếng Trung: chú rể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新郎

名 míng danh từ

chú rể

新郎和新娘走进婚礼大厅。

xīn láng hé xīn niáng zǒu jìn hūn lǐ dà tīng

Chú rể và cô dâu bước vào hội trường đám cưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới (mới cưới)

郎 láng — thanh niên, chú rể

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 郎 láng — chức quan thời cổ
郎 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét