Từ

月饼 (yuè bǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

月饼 (yuè bǐng) là một từ tiếng Trung: bánh trung thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 月饼

名 míng danh từ

bánh trung thu

中秋节我们要吃月饼。

zhōng qiū jié wǒ men yào chī yuè bǐng

Chúng tôi ăn bánh trung thu trong dịp Tết Trung Thu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

月 yuè — mặt trăng (chỉ hình dạng tròn và liên quan đến Tết Trung Thu)

饼 bǐng — bánh (chỉ loại thực phẩm nướng)

Cấu trúc & nét viết
1 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 饼 bǐng — bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)

饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét