Từ
翻新 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
翻新 (fān xīn) là một từ tiếng Trung: đổi mới, tu sửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 翻新
动 động từ
đổi mới, tu sửa
我们打算翻新厨房。
Chúng tôi dự định đổi mới nhà bếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
翻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
番 là bộ thủ trong 2 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét