Từ

新春 (xīn chūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

新春 (xīn chūn) là một từ tiếng Trung: Tết Nguyên Đán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新春

名 míng danh từ

Tết Nguyên Đán

我们祝大家新春快乐!

wǒ men zhù dà jiā xīn chūn kuài lè

Chúng tôi chúc mọi người Tết vui vẻ!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới, tươi, khởi đầu

春 chūn — mùa xuân, sự đổi mới

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 春 chūn — mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
春 là bộ thủ trong 1 chữ

春 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét