Từ

圈套 (quān tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

圈套 (quān tào) là một từ tiếng Trung: bẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 圈套

名 míng danh từ

bẫy

他掉进了骗子的圈套。

tā diào jìn le piàn zi de quān tào

Anh ấy đã rơi vào bẫy của kẻ lừa đảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

圈 quān — vòng, rào (khía cạnh bao vây hoặc mắc bẫy)

套 tào — bẫy, thiết bị (khía cạnh cơ chế hoặc âm mưu)

Cấu trúc & nét viết
1 圈 quān — đường vòng; vòng
Xpinyin

圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 卷 juàn — cuộn thư họa có thể cuộn lại
Xpinyin
卷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét