Từ
圈套 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
圈套 (quān tào) là một từ tiếng Trung: bẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圈套
名 danh từ
bẫy
他掉进了骗子的圈套。
Anh ấy đã rơi vào bẫy của kẻ lừa đảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét