Bộ thủ
囗
vây quanh, ranh giới bao quanh
Thứ tự nét
囗 dùng trong 16 chữ
HSK 1
Bộ thủ
vây quanh, ranh giới bao quanh
Thứ tự nét
囗 dùng trong 16 chữ