Chữ
圆
- 1. hình phẳng được bao bởi đường tròn
- 2. đường tròn (viết tắt)
- 3. tròn; hình tròn hoặc hình cầu
- 4. làm cho trọn vẹn; làm cho chu toàn
- 5. trọn vẹn; chu toàn; hoàn hảo
- 6. đồng nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ Trung Quốc bằng mười hào hoặc một trăm xu; cũng viết là 元
- 7. đồng tiền tròn; cũng viết là 元
- 8. họ
- 9. hình tròn; mọi điểm trên đường biên cách đều tâm
Từ dùng 圆 như yuán (5)
Cấu trúc & nét viết
圆
— hình phẳng được bao bởi đường tròn
圆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét