Từ

临街 (lín jiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

临街 (lín jiē) là một từ tiếng Trung: mặt đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 临街

动 dòng động từ

mặt đường

临街的商铺租金比较贵。

lín jiē de shāng pù zū jīn bǐ jiào guì

Các cửa hàng mặt đường có tiền thuê tương đối cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

临 lín — hướng về, giáp

街 jiē — đường

Cấu trúc & nét viết
1 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 街 jiē — phố; đường rộng có nhà hai bên, thường là nơi buôn bán

街 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét