Chữ

鞋

xié HSK 4
鞋 xié HSK 4
  • 1. giày; dép
Từ dùng 鞋 như xié (2)
Cấu trúc & nét viết
鞋 xié — giày; dép

鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét