Chữ
鞋
- 1. giày; dép
Từ dùng 鞋 như xié (2)
Cấu trúc & nét viết
鞋
— giày; dép
鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 7
卦
ký hiệu bói toán cổ đại; cũng chỉ dụng cụ hoặc hoạt động bói toán
桂
tên cây: 1. cây quế (thường xanh, hoa trắng, vỏ thơm dùng làm thuốc và gia vị); 2. cây nguyệt quế (thường xanh, lá hình elip, hoa vàng, lá làm gia vị); 3. cây mộc tê (thường xanh, còn gọi là 木樨, hoa trắng hoặc vàng rất thơm)
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
闺
(văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông
Thứ tự nét