Từ
园区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
园区 (yuán qū) là một từ tiếng Trung: khu; vùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 园区
名 danh từ
khu; vùng
这个工业园区有很多高科技公司。
Khu công nghiệp này có nhiều công ty công nghệ cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét