Từ

园区 (yuán qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

园区 (yuán qū) là một từ tiếng Trung: khu; vùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 园区

名 míng danh từ

khu; vùng

这个工业园区有很多高科技公司。

zhè ge gōng yè yuán qū yǒu hěn duō gāo kē jì gōng sī

Khu công nghiệp này có nhiều công ty công nghệ cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

园 yuán — công viên; khu vực khép kín

区 qū — khu; quận; vùng

Cấu trúc & nét viết
1 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét