Từ
田园 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
田园 (tián yuán) là một từ tiếng Trung: điền viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 田园
名 danh từ
điền viên
他喜欢田园生活。
Anh ấy thích cuộc sống điền viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
田 là bộ thủ trong 23 chữ
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét