Từ

整个 (zhěng gè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

整个 (zhěng gè) là một từ tiếng Trung: toàn bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整个

形 xíng tính từ

toàn bộ

我花了整个下午做作业。

wǒ huā le zhěng gè xià wǔ zuò zuò yè

Tôi đã dành toàn bộ buổi chiều để làm bài tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — hoàn chỉnh, trọn vẹn

个 gè — từ phân loại tạo thành tính từ với 整

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét