Từ
整个 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
整个 (zhěng gè) là một từ tiếng Trung: toàn bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 整个
形 tính từ
toàn bộ
我花了整个下午做作业。
Tôi đã dành toàn bộ buổi chiều để làm bài tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét