Từ
个案 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
个案 (gè àn) là một từ tiếng Trung: trường hợp cá nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 个案
名 danh từ
trường hợp cá nhân
我们需要分析每一个个案。
Chúng ta cần phân tích từng trường hợp cá nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
案 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
安 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét