Từ

那个 (nà ge) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

那个 (nà ge) là một từ tiếng Trung: cái đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 那个

代 dài đại từ

cái đó

我要那个。

wǒ yào nà ge

Tôi muốn cái đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

那 nà — đó (chỉ thị cho khoảng cách)

个 gè / ge — từ loại (khái quát hóa tham chiếu)

Phát âm theo ngữ cảnh: ge

Cấu trúc & nét viết
1 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 个 gè / ge — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét