Từ

粗略 (cū lüè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

粗略 (cū lüè) là một từ tiếng Trung: sơ sài, đại lược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粗略

形 xíng tính từ

sơ sài, đại lược

我只是粗略地看了一下报告。

wǒ zhǐ shì cū lüè de kàn le yī xià bào gào

Tôi chỉ xem sơ qua báo cáo thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粗 cū — thô, sơ (thiếu chi tiết)

略 lüè — vắn tắt, đại khái (thiếu chi tiết)

Cấu trúc & nét viết
1 粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét