Từ

粗鲁 (cū lǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

粗鲁 (cū lǔ) là một từ tiếng Trung: thô lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粗鲁

形 xíng tính từ

thô lỗ

别那么粗鲁,要有礼貌一点。

bié nà me cū lǔ yào yǒu lǐ mào yì diǎn

Đừng thô lỗ như vậy, hãy lịch sự hơn một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粗 cū — thô, thô kệch, thiếu tinh tế

鲁 lǔ — lỗ mãng, thô lỗ, vô văn hóa

Cấu trúc & nét viết
1 粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 鲁 lǔ — chậm chạp; ngu đần

鲁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét