Từ

粗糙 (cū cāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

粗糙 (cū cāo) là một từ tiếng Trung: thô ráp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粗糙

形 xíng tính từ

thô ráp

这块木板表面很粗糙。

zhè kuài mù bǎn biǎo miàn hěn cū cāo

Bề mặt tấm ván gỗ này rất thô ráp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粗 cū — thô, không mịn

糙 cāo — ráp, chưa mài

Cấu trúc & nét viết
1 粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 糙 cāo — gạo lứt chưa xát trắng

糙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
2.2 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét