Từ
粗糙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
粗糙 (cū cāo) là một từ tiếng Trung: thô ráp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粗糙
形 tính từ
thô ráp
这块木板表面很粗糙。
Bề mặt tấm ván gỗ này rất thô ráp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
糙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét