Từ
友善 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
友善 (yǒu shàn) là một từ tiếng Trung: thân thiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 友善
形 tính từ
thân thiện
他对每个人都很友善。
Anh ấy thân thiện với mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
善 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét