Từ

友谊 (yǒu yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

友谊 (yǒu yì) là một từ tiếng Trung: tình bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 友谊

名 míng danh từ

tình bạn

他们之间建立了深厚的友谊。

tā men zhī jiān jiàn lì le shēn hòu de yǒu yì

Họ đã thiết lập một tình bạn sâu sắc giữa họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

友 yǒu — bạn

谊 yì — tình nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 谊 yì — tình bạn; tình nghĩa

谊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét