Từ
友谊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
友谊 (yǒu yì) là một từ tiếng Trung: tình bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 友谊
名 danh từ
tình bạn
他们之间建立了深厚的友谊。
Họ đã thiết lập một tình bạn sâu sắc giữa họ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
谊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét