Từ
战友 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
战友 (zhàn yǒu) là một từ tiếng Trung: chiến hữu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 战友
名 danh từ
chiến hữu
老战友们每年都会聚会一次。
Các chiến hữu cũ tụ họp một lần mỗi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét