Từ

盟友 (méng yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盟友 (méng yǒu) là một từ tiếng Trung: đồng minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盟友

名 míng danh từ

đồng minh

美国是日本的重要盟友。

Měi guó shì Rì běn de zhòng yào méng yǒu

Hoa Kỳ là một đồng minh quan trọng của Nhật Bản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盟 méng — đồng minh, liên minh (khía cạnh hiệp ước chính thức)

友 yǒu — bạn (khía cạnh mối quan hệ)

Cấu trúc & nét viết