Từ
网友 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
网友 (wǎng yǒu) là một từ tiếng Trung: bạn mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网友
名 danh từ
bạn mạng
我在论坛上认识了很多网友。
Tôi đã làm quen với nhiều bạn mạng trên diễn đàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét