Từ

网友 (wǎng yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

网友 (wǎng yǒu) là một từ tiếng Trung: bạn mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网友

名 míng danh từ

bạn mạng

我在论坛上认识了很多网友。

wǒ zài lùn tán shàng rèn shi le hěn duō wǎng yǒu

Tôi đã làm quen với nhiều bạn mạng trên diễn đàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — mạng, internet

友 yǒu — bạn

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét