Từ

朋友 (péng you) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

朋友 (péng you) là một từ tiếng Trung: bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朋友

名 míng danh từ

bạn

我有很多朋友。

wǒ yǒu hěn duō péng you

Tôi có nhiều bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朋 péng — bạn đồng hành

友 yǒu / you — bạn

Phát âm theo ngữ cảnh: you

Cấu trúc & nét viết
1 朋 péng — bạn bè; bạn hữu
朋 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 友 yǒu / you — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét