Từ

途径 (tú jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

途径 (tú jìng) là một từ tiếng Trung: con đường; phương tiện; kênh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 途径

名 míng danh từ

con đường; phương tiện; kênh

通过正规途径购买产品更安全。

tōng guò zhèng guī tú jìng gòu mǎi chǎn pǐn gèng ān quán

Mua sản phẩm qua các kênh chính thức an toàn hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

途 tú — lộ trình; con đường

径 jìng — đường mòn; phương tiện

Cấu trúc & nét viết
1 途 tú — con đường; lộ

途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 径 jìng — đường hẹp; lối mòn

径 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét