Từ
旅途 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
旅途 (lǚ tú) là một từ tiếng Trung: hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旅途
名 danh từ
hành trình
旅途中我们遇到了许多有趣的人。
Trong suốt hành trình chúng tôi đã gặp nhiều người thú vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét