Từ
中途 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
中途 (zhōng tú) là một từ tiếng Trung: giữa chừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中途
名 danh từ
giữa chừng
不要中途放弃
Đừng từ bỏ giữa chừng
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét