Từ
真挚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
真挚 (zhēn zhì) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真挚
形 tính từ
chân thành
她写了一封真挚的道歉信。
Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi chân thành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
挚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét