Từ

真挚 (zhēn zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

真挚 (zhēn zhì) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真挚

形 xíng tính từ

chân thành

她写了一封真挚的道歉信。

tā xiě le yì fēng zhēn zhì de dào qiàn xìn

Cô ấy đã viết một lá thư xin lỗi chân thành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, chân thật, thực

挚 zhì — chân thành, nghiêm túc, tận tụy

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 挚 zhì — thân thiết, chân thành

挚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét